Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dấu mốc" (1)
dấu mốc
Tiếng Anh
Danh từmilestone
Đây là một dấu mốc đáng nhớ trong lịch sử công ty.
This is a memorable milestone in the company's history.
Từ liên quan "dấu mốc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dấu mốc" (1)
Đây là một dấu mốc đáng nhớ trong lịch sử công ty.
This is a memorable milestone in the company's history.
